Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Djibouti cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = DJF
Cập nhật
1
PHP
=
2.78910119
DJF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = Fdj2.78910119 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = ₱0.35853844 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Fdj2.78910119
Hiện tại
Fdj2.78910119
Cao nhất
Fdj2.78910119
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.78910119 DJF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 DJF
0.00%
7 ngày qua
-0.007976 DJF
-0.29%
30 ngày qua
-0.055019 DJF
-1.93%
1 năm qua
-0.235261 DJF
-7.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
2.77667112 Hôm nay
2.78910119 Cao nhất
3.0870639
2.77667112 Hôm nay
2.78910119 Cao nhất
3.0870639
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.83%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-1.64%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
-1.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.27326356 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.27326356 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.98978758
–
3.48972767
DJF
Năm biến động
-8.53%
2023
Tỷ giá trung bình
3.19799818 DJF
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
3.10947204
–
3.34836462
DJF
Năm ổn định
+0.87%
2024
Tỷ giá trung bình
3.10454547 DJF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
2.99197401
–
3.21586861
DJF
PHP giảm giá
-4.84%
2025
Tỷ giá trung bình
3.09470821 DJF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
2.99162548
–
3.22606702
DJF
Năm ổn định
-1.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.85010474 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.77667112
–
3.0870639
DJF
PHP giảm giá
-7.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.