Tỷ giá Franc Djibouti sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Peso Philipin cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = PHP

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Peso Philipin 0.35853844 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱0.35853844 Hiện tại ₱0.35853844 Cao nhất ₱0.35853844
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35853844 PHP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.001022 PHP
+0.29%
30 ngày qua
+0.006936 PHP
+1.97%
1 năm qua
+0.02789 PHP
+8.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.32393239
Hôm nay
0.35853844
Cao nhất
0.36014348
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
-0.88%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+4.74%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.82%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+1.67%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.35102844 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DJF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30621536 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28655531 – 0.33447192 PHP
Năm biến động +9.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.31275865 PHP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.29865326 – 0.321598 PHP
Năm ổn định -0.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32224117 PHP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.31095798 – 0.3342275 PHP
DJF tăng giá +5.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32324198 PHP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.30997496 – 0.33426644 PHP
Năm ổn định +1.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.35102844 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32393239 – 0.36014348 PHP
DJF tăng giá +8.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.