Tỷ giá Peso Philipin sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = DKK
Cập nhật
1
PHP
=
0.10503131
DKK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = kr0.10503131 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = ₱9.52097082 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.10503131
Hiện tại
kr0.10503131
Cao nhất
kr0.10503131
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10503131 DKK
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 DKK
0.00%
7 ngày qua
+0.000161 DKK
+0.15%
30 ngày qua
-0.001086 DKK
-1.02%
1 năm qua
-0.005255 DKK
-4.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.10257294 Hôm nay
0.10503131 Cao nhất
0.11093363
0.10257294 Hôm nay
0.10503131 Cao nhất
0.11093363
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.76%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
+2.42%
Tháng 2
-2.74%
Tháng 3
-2.93%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+2.72%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12984902 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12984902 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12457982
–
0.13684626
DKK
Năm ổn định
-2.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12389635 DKK
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.12012202
–
0.12855085
DKK
Năm ổn định
-2.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12036938 DKK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.11656493
–
0.12405589
DKK
Năm ổn định
+1.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1150842 DKK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.10761735
–
0.12530458
DKK
Năm biến động
-12.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10574654 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10257294
–
0.11001116
DKK
Năm ổn định
-2.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.