Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Philipin cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = PHP

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Peso Philipin 9.52097082 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱9.52097082 Hiện tại ₱9.52097082 Cao nhất ₱9.52097082
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.52097082 PHP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
-0.014601 PHP
-0.15%
30 ngày qua
+0.106008 PHP
+1.13%
1 năm qua
+0.45365 PHP
+5.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.01439889
Hôm nay
9.52097082
Cao nhất
9.74915958
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-2.36%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
+3.02%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-2.65%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+2.61%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.45797893 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.70409182 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.30747032 – 8.02698251 PHP
Năm ổn định +2.76%
2023
Tỷ giá trung bình 8.07319232 PHP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
7.77902301 – 8.32486804 PHP
Năm ổn định +2.42%
2024
Tỷ giá trung bình 8.31004752 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
8.06088271 – 8.57890942 PHP
Năm ổn định -1.56%
2025
Tỷ giá trung bình 8.70684761 PHP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
7.98055418 – 9.29218177 PHP
Năm biến động +14.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.45797893 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.08998659 – 9.74915958 PHP
Năm ổn định +2.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.