Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Dominica cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = DOP

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Peso Dominica 0.94938026 DOP
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$0.94938026 Hiện tại RD$0.94938026 Cao nhất RD$0.95067779
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.94938026 DOP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.001757 DOP
-0.18%
7 ngày qua
-0.014079 DOP
-1.46%
30 ngày qua
-0.01014 DOP
-1.06%
1 năm qua
-0.142036 DOP
-13.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.9314863
Hôm nay
0.94938026
Cao nhất
1.09667349
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
-2.87%
Tháng 2
-5.11%
Tháng 3
-3.18%
Tháng 4
-1.72%
Tháng 5
+2.98%
Tháng 6
-1.93%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.07316714 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.01136782 DOP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.90048993 – 1.13015835 DOP
Năm biến động -10.20%
2023
Tỷ giá trung bình 1.00687626 DOP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.96818161 – 1.06510212 DOP
PHP tăng giá +3.83%
2024
Tỷ giá trung bình 1.03769575 DOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.00108254 – 1.08259342 DOP
Năm ổn định -0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 1.07316714 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.03440451 – 1.11992945 DOP
Năm ổn định +2.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.96907074 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.9314863 – 1.08541138 DOP
Năm biến động -11.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.