Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Philipin cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = PHP
Cập nhật
1
DOP
=
1.05331873
PHP
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = ₱1.05331873 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = RD$0.94938026 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱1.05188111
Hiện tại
₱1.05331873
Cao nhất
₱1.05331873
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.05331873 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.001946 PHP
+0.19%
7 ngày qua
+0.015392 PHP
+1.48%
30 ngày qua
+0.011132 PHP
+1.07%
1 năm qua
+0.137078 PHP
+14.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.91184843 Hôm nay
1.05331873 Cao nhất
1.0735531
0.91184843 Hôm nay
1.05331873 Cao nhất
1.0735531
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+0.57%
Tháng 1
+2.96%
Tháng 2
+5.38%
Tháng 3
+3.28%
Tháng 4
+1.75%
Tháng 5
-2.89%
Tháng 6
+1.97%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.03268555 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.99310427 PHP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.88483176
–
1.11050659
PHP
Năm biến động
+11.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.99354311 PHP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.93887711
–
1.03286407
PHP
DOP giảm giá
-3.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.96403665 PHP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.92370782
–
0.99891863
PHP
Năm ổn định
+0.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.93209314 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.89291339
–
0.96673979
PHP
Năm ổn định
-2.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.03268555 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.92130967
–
1.0735531
PHP
Năm biến động
+12.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.