Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = EGP

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Bảng Ai Cập 0.87411247 EGP
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.87411247 Hiện tại £0.87411247 Cao nhất £0.87411247
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.87411247 EGP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.002151 EGP
-0.25%
7 ngày qua
+0.008332 EGP
+0.96%
30 ngày qua
+0.038307 EGP
+4.58%
1 năm qua
+0.068961 EGP
+8.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.79253038
Hôm nay
0.87411247
Cao nhất
0.91227027
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
+3.55%
Tháng 2
+9.20%
Tháng 3
-1.66%
Tháng 4
-2.73%
Tháng 5
-4.79%
Tháng 6
+4.99%
Tháng 7
-2.45%
Tháng 8
+1.59%
Tháng 9
+5.59%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.85704703 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.35168646 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29916181 – 0.45013978 EGP
Năm biến động +44.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.55121231 EGP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.4427193 – 0.57122137 EGP
Năm biến động +25.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.79065121 EGP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.54654227 – 0.88986515 EGP
Năm biến động +56.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.85704703 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.79601421 – 0.91422566 EGP
Năm biến động -7.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.84607039 EGP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.79253038 – 0.91227027 EGP
Năm biến động +8.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.