Tỷ giá Peso Philipin sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = ERN
Cập nhật
1
PHP
=
0.235236
ERN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = Nfk0.235236 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₱4.25105 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.235236
Hiện tại
Nfk0.235236
Cao nhất
Nfk0.235236
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.235236 ERN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
-0.000546 ERN
-0.23%
30 ngày qua
-0.004157 ERN
-1.74%
1 năm qua
-0.020256 ERN
-7.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.23366488 Hôm nay
0.235236 Cao nhất
0.26041664
0.23366488 Hôm nay
0.235236 Cao nhất
0.26041664
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27581261 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27581261 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25325003
–
0.29429096
ERN
Năm biến động
-8.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26975283 ERN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.26194237
–
0.27952221
ERN
Năm ổn định
+0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26189935 ERN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.25237655
–
0.27102474
ERN
PHP giảm giá
-4.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26098963 ERN
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.25244027
–
0.27100274
ERN
Năm ổn định
-1.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2401799 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23366488
–
0.26041664
ERN
PHP giảm giá
-7.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.