Tỷ giá Peso Philipin sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Kuna Croatia cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = HRK

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Kuna Croatia 0.1058929 HRK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kn0.1058929 Hiện tại kn0.1058929 Cao nhất kn0.1058929
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1058929 HRK
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 HRK
0.00%
7 ngày qua
+0.000178 HRK
+0.17%
30 ngày qua
-0.001076 HRK
-1.01%
1 năm qua
-0.005378 HRK
-4.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.10339255
Hôm nay
0.1058929
Cao nhất
0.11196317
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.87%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+2.33%
Tháng 2
-2.72%
Tháng 3
-2.91%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
+2.70%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-2.52%
Tháng 8
+1.69%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13149587 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13149587 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12628191 – 0.13832603 HRK
Năm ổn định -2.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12528415 HRK
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.12143997 – 0.13011045 HRK
Năm ổn định -2.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12159647 HRK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.11775267 – 0.12531783 HRK
Năm ổn định +1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11617867 HRK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.10856381 – 0.12654968 HRK
Năm biến động -12.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10660002 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10339255 – 0.11094502 HRK
Năm ổn định -2.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.