Tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Philipin cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = PHP

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Peso Philipin 9.44350403 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱9.44350403 Hiện tại ₱9.44350403 Cao nhất ₱9.44350403
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.44350403 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
-0.015941 PHP
-0.17%
30 ngày qua
+0.094951 PHP
+1.02%
1 năm qua
+0.456432 PHP
+5.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.93150843
Hôm nay
9.44350403
Cao nhất
9.67187674
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.90%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-2.28%
Tháng 2
+2.80%
Tháng 3
+3.00%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-2.63%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+2.58%
Tháng 8
-1.66%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.38192584 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.60759669 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.22929735 – 7.91879088 PHP
Năm ổn định +2.48%
2023
Tỷ giá trung bình 7.98384968 PHP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
7.68577768 – 8.23452126 PHP
Năm ổn định +2.74%
2024
Tỷ giá trung bình 8.22623778 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
7.97971053 – 8.49237672 PHP
Năm ổn định -1.49%
2025
Tỷ giá trung bình 8.62510427 PHP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
7.90203514 – 9.21117245 PHP
Năm biến động +14.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.38192584 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.01347335 – 9.67187674 PHP
HRK tăng giá +2.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.