Tỷ giá Peso Philipin sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = IDR

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Rupiah Indonesia 284.27721779 IDR
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rp281.29693237 Hiện tại Rp284.27721779 Cao nhất Rp284.27721779
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
284.27721779 IDR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.103504 IDR
-0.04%
7 ngày qua
-0.136807 IDR
-0.05%
30 ngày qua
-2.395782 IDR
-0.84%
1 năm qua
+0.869007 IDR
+0.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
279.86860502
Hôm nay
284.27721779
Cao nhất
296.25530648
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
+2.20%
Tháng 2
-3.71%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
+2.45%
Tháng 5
+1.25%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
-3.48%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 286.60544659 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 272.74453542 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
256.12153592 – 283.3746143 IDR
PHP giảm giá -0.07%
2023
Tỷ giá trung bình 274.09479913 IDR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
263.84212775 – 284.74533491 IDR
Năm ổn định -0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 276.91672277 IDR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
266.84345031 – 285.76246901 IDR
Năm ổn định +0.58%
2025
Tỷ giá trung bình 286.60544659 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
276.51965532 – 299.52632518 IDR
Năm ổn định +1.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 285.76559956 IDR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
279.86860502 – 296.25530648 IDR
Năm ổn định +0.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.