Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Philipin cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = PHP

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Peso Philipin 0.00351769 PHP
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱0.00351769 Hiện tại ₱0.00351769 Cao nhất ₱0.00355496
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00351769 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000001 PHP
+0.04%
7 ngày qua
+0.000002 PHP
+0.05%
30 ngày qua
+0.000029 PHP
+0.84%
1 năm qua
-0.000011 PHP
-0.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00337547
Hôm nay
0.00351769
Cao nhất
0.00357311
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
-2.15%
Tháng 2
+3.85%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-2.39%
Tháng 5
-1.24%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+3.60%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00366895 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00366895 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0035289 – 0.0039044 PHP
IDR tăng giá +0.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00364964 PHP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.00351191 – 0.00379015 PHP
Năm ổn định +0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00361196 PHP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00349941 – 0.00374752 PHP
Năm ổn định -0.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00349028 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0033386 – 0.00361638 PHP
Năm ổn định -1.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00349963 PHP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00337547 – 0.00357311 PHP
Năm ổn định -0.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.