Tỷ giá Peso Philipin sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Shilling Kenya cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = KES

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Shilling Kenya 2.03544561 KES
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KSh2.03544561 Hiện tại KSh2.03544561 Cao nhất KSh2.03667329
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang KES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.03544561 KES
2026-11-01
24 giờ qua
-0.001228 KES
-0.06%
7 ngày qua
-0.005329 KES
-0.26%
30 ngày qua
-0.037304 KES
-1.80%
1 năm qua
-0.160308 KES
-7.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.02478409
Hôm nay
2.03544561
Cao nhất
2.23588254
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.83%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
-3.55%
Tháng 3
-2.43%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-1.69%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
-1.48%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang KES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.51311752 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.16641819 KES
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.03834064 – 2.24569229 KES
PHP giảm giá -0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 2.51311752 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.20750661 – 2.83930155 KES
Năm biến động +28.07%
2024
Tỷ giá trung bình 2.35473722 KES
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
2.17467134 – 2.92328634 KES
Năm biến động -21.81%
2025
Tỷ giá trung bình 2.24946878 KES
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.17657525 – 2.33691906 KES
Năm ổn định -1.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.0753605 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.02478409 – 2.23588254 KES
PHP giảm giá -7.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.