Tỷ giá Shilling Kenya sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Peso Philipin cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KES = PHP
Cập nhật
1
KES
=
0.49129291
PHP
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KES = ₱0.49129291 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = KSh2.03544561 KES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.49099677
Hiện tại
₱0.49129291
Cao nhất
₱0.49129291
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KES/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49129291 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000296 PHP
+0.06%
7 ngày qua
+0.001283 PHP
+0.26%
30 ngày qua
+0.008842 PHP
+1.83%
1 năm qua
+0.035868 PHP
+7.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.44725069 Hôm nay
0.49129291 Cao nhất
0.49387982
0.44725069 Hôm nay
0.49129291 Cao nhất
0.49387982
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+3.68%
Tháng 3
+2.49%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+1.72%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
+1.50%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KES/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.48204233 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KES tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.46192357 PHP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.44529698
–
0.49059514
PHP
KES tăng giá
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.39946865 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35219929
–
0.45299978
PHP
Năm biến động
-21.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42775233 PHP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.34208076
–
0.4598396
PHP
Năm biến động
+27.89%
2025
Tỷ giá trung bình
0.44470263 PHP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.42791384
–
0.45943737
PHP
Năm ổn định
+1.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.48204233 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44725069
–
0.49387982
PHP
KES tăng giá
+7.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.