Tỷ giá Peso Philipin sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Riel Campuchia cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = KHR
Cập nhật
1
PHP
=
63.90812596
KHR
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = ៛63.90812596 KHR
Tỷ giá nghịch đảo
1 KHR = ₱0.01564746 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
៛63.90812596
Hiện tại
៛63.90812596
Cao nhất
៛63.90812596
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang KHR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
63.90812596 KHR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.08595 KHR
-0.13%
7 ngày qua
-0.318659 KHR
-0.50%
30 ngày qua
-0.869272 KHR
-1.34%
1 năm qua
-4.273194 KHR
-6.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
63.61423631 Hôm nay
63.90812596 Cao nhất
69.56059363
63.61423631 Hôm nay
63.90812596 Cao nhất
69.56059363
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.50%
Tháng 12
+1.03%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
-4.73%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang KHR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 75.15687932 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
75.15687932 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
69.49719079
–
79.89147447
KHR
Năm biến động
-7.31%
2023
Tỷ giá trung bình
73.8847836 KHR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
71.91152423
–
77.3007969
KHR
Năm ổn định
-0.09%
2024
Tỷ giá trung bình
71.08605344 KHR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
67.65919194
–
73.94998848
KHR
PHP giảm giá
-6.50%
2025
Tỷ giá trung bình
69.80509032 KHR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
67.4249472
–
72.51182253
KHR
Năm ổn định
-1.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
64.93418553 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.61423631
–
69.56059363
KHR
PHP giảm giá
-6.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.