Tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Philipin cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = PHP
Cập nhật
1
KHR
=
0.01564746
PHP
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = ₱0.01564746 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ៛63.90812596 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.01564746
Hiện tại
₱0.01564746
Cao nhất
₱0.01564746
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01564746 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000021 PHP
+0.13%
7 ngày qua
+0.000078 PHP
+0.50%
30 ngày qua
+0.00021 PHP
+1.36%
1 năm qua
+0.000981 PHP
+6.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.01437596 Hôm nay
0.01564746 Cao nhất
0.01571975
0.01437596 Hôm nay
0.01564746 Cao nhất
0.01571975
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.50%
Tháng 12
-1.02%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+4.97%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0154049 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01332801 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01251698
–
0.01438907
PHP
Năm biến động
+7.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01353663 PHP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.01293648
–
0.01390598
PHP
Năm ổn định
+0.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01407341 PHP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.01352265
–
0.01477996
PHP
KHR tăng giá
+6.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01433014 PHP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.01379085
–
0.01483131
PHP
Năm ổn định
+1.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0154049 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01437596
–
0.01571975
PHP
KHR tăng giá
+6.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.