Tỷ giá Peso Philipin sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Tenge Kazakhstan cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = KZT

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Tenge Kazakhstan 7.10188435 KZT
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₸7.10188435 Hiện tại ₸7.10188435 Cao nhất ₸7.10188435
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang KZT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.10188435 KZT
2026-11-01
24 giờ qua
-0.009455 KZT
-0.13%
7 ngày qua
-0.029989 KZT
-0.42%
30 ngày qua
+0.017619 KZT
+0.25%
1 năm qua
-1.891661 KZT
-21.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.99969593
Hôm nay
7.10188435
Cao nhất
8.99354487
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.39%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
-8.57%
Tháng 3
-4.23%
Tháng 4
+4.81%
Tháng 5
-1.39%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
-4.16%
Tháng 8
-4.57%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang KZT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 9.0711545 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.47987353 KZT
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
7.87269001 – 10.01060617 KZT
Năm biến động -2.56%
2023
Tỷ giá trung bình 8.20750073 KZT
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
7.76679258 – 8.61501725 KZT
PHP giảm giá -0.58%
2024
Tỷ giá trung bình 8.19587292 KZT
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
7.58324348 – 9.07556132 KZT
Năm biến động +9.02%
2025
Tỷ giá trung bình 9.0711545 KZT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.51529273 – 9.56063345 KZT
Năm biến động -4.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.3270733 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.99969593 – 8.68834142 KZT
Năm biến động -17.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.