Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Peso Philipin cho thấy 1 Tenge Kazakhstan đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KZT = PHP
Cập nhật
1
KZT
=
0.1408077
PHP
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KZT = ₱0.1408077 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₸7.10188435 KZT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.1408077
Hiện tại
₱0.1408077
Cao nhất
₱0.1408077
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KZT sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KZT/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KZT sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1408077 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000187 PHP
+0.13%
7 ngày qua
+0.000592 PHP
+0.42%
30 ngày qua
-0.00035 PHP
-0.25%
1 năm qua
+0.029617 PHP
+26.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.11119086 Hôm nay
0.1408077 Cao nhất
0.14286335
0.11119086 Hôm nay
0.1408077 Cao nhất
0.14286335
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.41%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+9.38%
Tháng 3
+4.42%
Tháng 4
-4.59%
Tháng 5
+1.41%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
+4.34%
Tháng 8
+4.79%
Tháng 9
-1.24%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KZT/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KZT sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.13685181 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11821265 PHP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.09989405
–
0.12702139
PHP
Năm biến động
+2.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1218916 PHP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.11607638
–
0.12875328
PHP
KZT tăng giá
+0.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12225577 PHP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.11018602
–
0.13186969
PHP
Năm biến động
-8.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11034764 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10459558
–
0.11743577
PHP
Năm biến động
+4.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13685181 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11509677
–
0.14286335
PHP
Năm biến động
+21.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.