Tỷ giá Peso Philipin sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Kip Lào cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = LAK
Cập nhật
1
PHP
=
352.64449164
LAK
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = ₭352.64449164 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = ₱0.00283572 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₭352.64449164
Hiện tại
₭352.64449164
Cao nhất
₭352.64449164
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
352.64449164 LAK
2026-11-01
24 giờ qua
-0.479434 LAK
-0.14%
7 ngày qua
-0.815466 LAK
-0.23%
30 ngày qua
-7.13959 LAK
-1.98%
1 năm qua
-14.585673 LAK
-3.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
350.89613138 Hôm nay
352.64449164 Cao nhất
372.30086073
350.89613138 Hôm nay
352.64449164 Cao nhất
372.30086073
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.97%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
-2.07%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
+2.93%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-2.56%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
-1.47%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang LAK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 376.85782406 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
260.78347972 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
218.07514583
–
322.40445714
LAK
Năm biến động
+42.02%
2023
Tỷ giá trung bình
336.02541498 LAK
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
301.94829866
–
375.11420153
LAK
Năm biến động
+19.48%
2024
Tỷ giá trung bình
376.77625327 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
365.95190066
–
397.78470759
LAK
Năm ổn định
+1.01%
2025
Tỷ giá trung bình
376.85782406 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
365.11226355
–
391.71290664
LAK
Năm ổn định
-2.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
357.90489145 LAK
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
350.89613138
–
372.30086073
LAK
PHP giảm giá
-4.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.