Tỷ giá Kip Lào sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Peso Philipin cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = PHP
Cập nhật
1
LAK
=
0.00283572
PHP
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LAK = ₱0.00283572 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₭352.64449164 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.00283572
Hiện tại
₱0.00283572
Cao nhất
₱0.00283572
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00283572 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000004 PHP
+0.14%
7 ngày qua
+0.000007 PHP
+0.23%
30 ngày qua
+0.000056 PHP
+2.02%
1 năm qua
+0.000113 PHP
+4.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.002686 Hôm nay
0.00283572 Cao nhất
0.00284985
0.002686 Hôm nay
0.00283572 Cao nhất
0.00284985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+1.85%
Tháng 3
+2.11%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
-2.84%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
+2.63%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
+1.49%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00388914 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00388914 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00310169
–
0.00458558
PHP
Năm biến động
-29.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00299192 PHP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00266585
–
0.00331183
PHP
Năm biến động
-16.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00265528 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00251392
–
0.0027326
PHP
Năm ổn định
-1.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00265425 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00255289
–
0.00273888
PHP
Năm ổn định
+2.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00279444 PHP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.002686
–
0.00284985
PHP
LAK tăng giá
+4.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.