Tỷ giá Peso Philipin sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Loti Lesotho cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = LSL

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Loti Lesotho 0.26102638 LSL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.26102638 Hiện tại L0.26102638 Cao nhất L0.26102638
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26102638 LSL
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 LSL
0.00%
7 ngày qua
+0.000784 LSL
+0.30%
30 ngày qua
-0.00494 LSL
-1.86%
1 năm qua
-0.033495 LSL
-11.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.25480658
Hôm nay
0.26102638
Cao nhất
0.29689464
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.73%
Tháng 12
-3.43%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
+3.04%
Tháng 3
-2.78%
Tháng 4
-2.85%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
-3.95%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.33187692 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29998164 LSL
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.27905905 – 0.31899786 LSL
Năm biến động -2.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33187692 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30182453 – 0.35261569 LSL
Năm biến động +9.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32001909 LSL
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.2983617 – 0.34475084 LSL
Năm biến động -3.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.31125861 LSL
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.2813339 – 0.34456023 LSL
Năm biến động -13.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26428522 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25480658 – 0.28455397 LSL
PHP giảm giá -7.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.