Tỷ giá Peso Philipin sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Leu Moldova cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = MDL

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Leu Moldova 0.28036513 MDL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.28036513 Hiện tại L0.28036513 Cao nhất L0.28036513
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28036513 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MDL
0.00%
7 ngày qua
-0.003159 MDL
-1.11%
30 ngày qua
-0.005326 MDL
-1.86%
1 năm qua
-0.008546 MDL
-2.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.27358724
Hôm nay
0.28036513
Cao nhất
0.29650599
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.40%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
+2.99%
Tháng 2
-1.59%
Tháng 3
-3.71%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+3.11%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-3.59%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.34668875 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34668875 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32661811 – 0.36567616 MDL
PHP giảm giá -1.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.32560016 MDL
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.30772551 – 0.35146949 MDL
Năm biến động -9.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30964846 MDL
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.29864904 – 0.32064481 MDL
Năm ổn định +0.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30129006 MDL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.2835992 – 0.32460288 MDL
Năm biến động -9.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28386507 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27358724 – 0.29650599 MDL
Năm ổn định -1.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.