Tỷ giá Peso Philipin sang Ariary Madagascar hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = MGA
Cập nhật
1
PHP
=
70.84652501
MGA
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = Ar70.84652501 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = ₱0.01411502 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Ar70.84652501
Hiện tại
Ar70.84652501
Cao nhất
Ar70.84652501
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Ariary Madagascar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang MGA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
70.84652501 MGA
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MGA
0.00%
7 ngày qua
-0.189392 MGA
-0.27%
30 ngày qua
+0.109437 MGA
+0.15%
1 năm qua
-5.544367 MGA
-7.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
67.36447193 Hôm nay
70.84652501 Cao nhất
78.29325414
67.36447193 Hôm nay
70.84652501 Cao nhất
78.29325414
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.82%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
-3.78%
Tháng 2
-5.66%
Tháng 3
-2.11%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+1.54%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+1.13%
Tháng 9
+1.13%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang MGA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 80.02945409 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
75.84170032 MGA
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
70.37068931
–
80.72848902
MGA
Năm biến động
+3.49%
2023
Tỷ giá trung bình
80.02945409 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
77.09185496
–
83.39130715
MGA
PHP tăng giá
+3.64%
2024
Tỷ giá trung bình
79.18562767 MGA
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
75.65081321
–
83.41241151
MGA
PHP giảm giá
-2.71%
2025
Tỷ giá trung bình
78.8498788 MGA
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
74.81948569
–
82.205667
MGA
PHP giảm giá
-3.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
70.97441559 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
67.36447193
–
78.29325414
MGA
Năm biến động
-9.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.