Tỷ giá Ariary Madagascar sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Ariary Madagascar sang Peso Philipin cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = PHP
Cập nhật
1
MGA
=
0.01411502
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MGA = ₱0.01411502 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = Ar70.84652501 MGA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.01411502
Hiện tại
₱0.01411502
Cao nhất
₱0.01411502
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01411502 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.000038 PHP
+0.27%
30 ngày qua
-0.000022 PHP
-0.15%
1 năm qua
+0.001024 PHP
+7.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.01277249 Hôm nay
0.01411502 Cao nhất
0.01484462
0.01277249 Hôm nay
0.01411502 Cao nhất
0.01484462
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.79%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
+3.93%
Tháng 2
+6.00%
Tháng 3
+2.16%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-1.52%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
-1.11%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01409633 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01319734 PHP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.0123872
–
0.01421046
PHP
Năm biến động
-3.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01249952 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01199166
–
0.01297154
PHP
MGA giảm giá
-3.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01263631 PHP
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.01198862
–
0.01321863
PHP
MGA tăng giá
+2.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01269028 PHP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.01216461
–
0.0133655
PHP
MGA tăng giá
+4.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01409633 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01277249
–
0.01484462
PHP
Năm biến động
+10.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.