Tỷ giá Peso Philipin sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Kyat Myanma cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = MMK

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Kyat Myanma 32.93225595 MMK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K32.93225595 Hiện tại K32.93225595 Cao nhất K32.93225595
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang MMK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.93225595 MMK
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MMK
0.00%
7 ngày qua
-0.076486 MMK
-0.23%
30 ngày qua
-0.581954 MMK
-1.74%
1 năm qua
-2.831466 MMK
-7.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
32.71230452
Hôm nay
32.93225595
Cao nhất
36.45659342
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.54%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang MMK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 37.7480656 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 35.36245925 MMK
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
32.7878953 – 38.25545637 MMK
Năm biến động +8.17%
2023
Tỷ giá trung bình 37.7480656 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.67280803 – 39.49708595 MMK
Năm ổn định +0.70%
2024
Tỷ giá trung bình 37.03213394 MMK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
35.2990668 – 55.65601273 MMK
Năm biến động -5.20%
2025
Tỷ giá trung bình 36.51414987 MMK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
35.33658879 – 37.90424982 MMK
Năm ổn định -1.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.62370841 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.71230452 – 36.45659342 MMK
PHP giảm giá -7.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.