Tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Philipin cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = PHP
Cập nhật
1
MMK
=
0.03036537
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MMK = ₱0.03036537 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = K32.93225595 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.03036537
Hiện tại
₱0.03036537
Cao nhất
₱0.03036537
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03036537 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.00007 PHP
+0.23%
30 ngày qua
+0.000527 PHP
+1.77%
1 năm qua
+0.002404 PHP
+8.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.02742988 Hôm nay
0.03036537 Cao nhất
0.03056954
0.02742988 Hôm nay
0.03036537 Cao nhất
0.03056954
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02975526 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MMK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02832109 PHP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.02614006
–
0.03049906
PHP
Năm biến động
-7.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02649689 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02531832
–
0.02726816
PHP
Năm ổn định
-0.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02706311 PHP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.01796751
–
0.02832936
PHP
Năm biến động
+5.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02739551 PHP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.02638227
–
0.02829928
PHP
Năm ổn định
+1.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02975526 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02742988
–
0.03056954
PHP
MMK tăng giá
+8.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.