Tỷ giá Peso Philipin sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Metical Mozambique cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = MZN

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Metical Mozambique 1.00153756 MZN
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT1.0012445 Hiện tại MT1.00153756 Cao nhất MT1.00226209
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.00153756 MZN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000725 MZN
-0.07%
7 ngày qua
-0.002895 MZN
-0.29%
30 ngày qua
-0.01859 MZN
-1.82%
1 năm qua
-0.086857 MZN
-7.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.99556808
Hôm nay
1.00153756
Cao nhất
1.11602099
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.70%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
+2.28%
Tháng 2
-4.46%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+0.73%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.55%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.17428092 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.17428092 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.07884495 – 1.25318819 MZN
Năm biến động -8.41%
2023
Tỷ giá trung bình 1.14860669 MZN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.11500136 – 1.19076444 MZN
Năm ổn định +0.60%
2024
Tỷ giá trung bình 1.11544037 MZN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.07394636 – 1.15456518 MZN
PHP giảm giá -4.94%
2025
Tỷ giá trung bình 1.11199355 MZN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.07556374 – 1.15447154 MZN
Năm ổn định -1.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.02283154 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.99556808 – 1.11602099 MZN
Năm biến động -7.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.