Tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Philipin cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = PHP

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Peso Philipin 0.9984648 PHP
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱0.99774301 Hiện tại ₱0.9984648 Cao nhất ₱0.99875704
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.9984648 PHP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000722 PHP
+0.07%
7 ngày qua
+0.002878 PHP
+0.29%
30 ngày qua
+0.018196 PHP
+1.86%
1 năm qua
+0.07968 PHP
+8.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.89604049
Hôm nay
0.9984648
Cao nhất
1.00445165
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
-2.23%
Tháng 2
+4.67%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.97814865 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.85350234 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.79796475 – 0.92691725 PHP
Năm biến động +9.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.87079744 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.83979666 – 0.89685989 PHP
Năm ổn định -0.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.89686694 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.86612694 – 0.9311452 PHP
MZN tăng giá +5.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.89958337 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.86619718 – 0.92974499 PHP
Năm ổn định +1.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.97814865 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.89604049 – 1.00445165 PHP
Năm biến động +8.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.