Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = PKR
Cập nhật
1
PHP
=
4.33311817
PKR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = ₨4.33311817 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ₱0.23078069 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨4.33311817
Hiện tại
₨4.33311817
Cao nhất
₨4.33311817
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.33311817 PKR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PKR
0.00%
7 ngày qua
-0.01357 PKR
-0.31%
30 ngày qua
-0.096138 PKR
-2.17%
1 năm qua
-0.471579 PKR
-9.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
4.31590761 Hôm nay
4.33311817 Cao nhất
4.84855765
4.31590761 Hôm nay
4.33311817 Cao nhất
4.84855765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-4.55%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+0.52%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.0243619 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.74646094 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.37773848
–
4.32006136
PKR
Năm biến động
+16.41%
2023
Tỷ giá trung bình
5.0243619 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.05543751
–
5.42394622
PKR
Năm biến động
+23.91%
2024
Tỷ giá trung bình
4.86148405 PKR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
4.6808577
–
5.07286794
PKR
PHP giảm giá
-5.00%
2025
Tỷ giá trung bình
4.9002069 PKR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
4.71919735
–
5.10499503
PKR
Năm ổn định
-0.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.43888979 PKR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
4.31590761
–
4.84855765
PKR
Năm biến động
-8.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.