Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Philipin cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = PHP
Cập nhật
1
PKR
=
0.23078069
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PKR = ₱0.23078069 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₨4.33311817 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.23078069
Hiện tại
₱0.23078069
Cao nhất
₱0.23078069
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23078069 PHP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.00072 PHP
+0.31%
30 ngày qua
+0.005009 PHP
+2.22%
1 năm qua
+0.022651 PHP
+10.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.2062469 Hôm nay
0.23078069 Cao nhất
0.23170097
0.2062469 Hôm nay
0.23078069 Cao nhất
0.23170097
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+4.77%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-0.52%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
+1.69%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
+1.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.26798323 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26798323 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23147819
–
0.29605608
PHP
Năm biến động
-14.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19972019 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18436761
–
0.24658252
PHP
Năm biến động
-19.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20579204 PHP
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.19712715
–
0.21363606
PHP
PKR tăng giá
+5.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20416579 PHP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.19588658
–
0.21190044
PHP
Năm ổn định
+0.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22542196 PHP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.2062469
–
0.23170097
PHP
Năm biến động
+9.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.