Tỷ giá Peso Philipin sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = PLN
Cập nhật
1
PHP
=
0.06155722
PLN
-0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = zł0.06155722 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = ₱16.24504935 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł0.06155722
Hiện tại
zł0.06155722
Cao nhất
zł0.06190286
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06155722 PLN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000346 PLN
-0.56%
7 ngày qua
-0.00022 PLN
-0.36%
30 ngày qua
-0.000565 PLN
-0.91%
1 năm qua
-0.001298 PLN
-2.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.05881263 Hôm nay
0.06155722 Cao nhất
0.06330803
0.05881263 Hôm nay
0.06155722 Cao nhất
0.06330803
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.99%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+2.58%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+4.22%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
-2.03%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08176159 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08176159 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07668553
–
0.08780518
PLN
Năm biến động
-0.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07549529 PLN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.0700008
–
0.08199737
PLN
Năm biến động
-9.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06950837 PLN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.06677001
–
0.08316817
PLN
Năm biến động
-14.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06537096 PLN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.06083773
–
0.07180006
PLN
Năm biến động
-13.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06159566 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05881263
–
0.06322244
PLN
Năm ổn định
+1.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.