Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Philipin cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = PHP

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Peso Philipin 16.24504935 PHP
+0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱16.15434367 Hiện tại ₱16.24504935 Cao nhất ₱16.24504935
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.24504935 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.090706 PHP
+0.56%
7 ngày qua
+0.057722 PHP
+0.36%
30 ngày qua
+0.161543 PHP
+1.00%
1 năm qua
+0.335507 PHP
+2.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
15.795785
Hôm nay
16.24504935
Cao nhất
17.00314988
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.03%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-2.52%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-4.05%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
+2.07%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.23751538 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.24020103 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.38884912 – 13.04026994 PHP
Năm biến động +0.55%
2023
Tỷ giá trung bình 13.26726246 PHP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
12.19551304 – 14.28555084 PHP
Năm biến động +10.84%
2024
Tỷ giá trung bình 14.39368715 PHP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
12.02383105 – 14.97678289 PHP
Năm biến động +17.13%
2025
Tỷ giá trung bình 15.32601154 PHP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
13.92756436 – 16.43716693 PHP
Năm biến động +16.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.23751538 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.81716974 – 17.00314988 PHP
Năm ổn định -1.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.