Tỷ giá Peso Philipin sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = PYG

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Guarani Paraguay 91.76171398 PYG
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Gs91.76171398 Hiện tại Gs91.76171398 Cao nhất Gs91.76171398
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
91.76171398 PYG
2026-11-01
24 giờ qua
-0.122788 PYG
-0.13%
7 ngày qua
+0.915823 PYG
+1.01%
30 ngày qua
-1.814338 PYG
-1.94%
1 năm qua
-28.39883 PYG
-23.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
89.99476396
Hôm nay
91.76171398
Cao nhất
120.9521589
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.83%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-2.80%
Tháng 2
-3.88%
Tháng 3
-5.84%
Tháng 4
-3.66%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
-1.50%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
-1.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 131.93789719 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 128.29070246 PYG
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
118.56465966 – 138.48705522 PYG
Năm biến động -2.40%
2023
Tỷ giá trung bình 131.0529087 PYG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
126.57700159 – 137.45080632 PYG
Năm ổn định -0.38%
2024
Tỷ giá trung bình 131.93789719 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
127.60869902 – 140.69767331 PYG
PHP tăng giá +1.63%
2025
Tỷ giá trung bình 131.73245731 PYG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
111.49306803 – 145.09499693 PYG
Năm biến động -16.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 94.60985646 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
89.99476396 – 115.17711842 PYG
Năm biến động -17.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.