Tỷ giá Guarani Paraguay sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Peso Philipin cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = PHP
Cập nhật
1
PYG
=
0.01089779
PHP
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = ₱0.01089779 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = Gs91.76171398 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.01089779
Hiện tại
₱0.01089779
Cao nhất
₱0.01089779
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01089779 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000015 PHP
+0.13%
7 ngày qua
-0.00011 PHP
-1.00%
30 ngày qua
+0.000211 PHP
+1.98%
1 năm qua
+0.002576 PHP
+30.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.00826773 Hôm nay
0.01089779 Cao nhất
0.01111176
0.00826773 Hôm nay
0.01089779 Cao nhất
0.01111176
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.33%
Tháng 12
-2.65%
Tháng 1
+2.89%
Tháng 2
+4.04%
Tháng 3
+6.20%
Tháng 4
+3.80%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
+1.52%
Tháng 7
+2.31%
Tháng 8
+1.47%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01060925 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0078088 PHP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00722089
–
0.00843422
PHP
Năm biến động
+2.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00763277 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00727533
–
0.00790033
PHP
Năm ổn định
+0.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00758373 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00710744
–
0.00783646
PHP
PYG giảm giá
-1.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00763082 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00689204
–
0.00896917
PHP
Năm biến động
+20.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01060925 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00868228
–
0.01111176
PHP
Năm biến động
+21.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.