Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Serbia cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = RSD

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Dinar Serbia 1.64413706 RSD
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.1.64413706 Hiện tại Дин.1.64413706 Cao nhất Дин.1.65063282
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.64413706 RSD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.006496 RSD
-0.39%
7 ngày qua
-0.005255 RSD
-0.32%
30 ngày qua
-0.025198 RSD
-1.51%
1 năm qua
-0.078866 RSD
-4.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.61001645
Hôm nay
1.64413706
Cao nhất
1.7418005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.83%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
+2.41%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
-2.86%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+2.67%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
-2.60%
Tháng 8
+1.86%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.04972822 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.04972822 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.96522399 – 2.16313132 RSD
PHP giảm giá -3.04%
2023
Tỷ giá trung bình 1.94932857 RSD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.89035888 – 2.02103734 RSD
Năm ổn định -2.66%
2024
Tỷ giá trung bình 1.88931237 RSD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.83009682 – 1.94743813 RSD
Năm ổn định +1.42%
2025
Tỷ giá trung bình 1.8068688 RSD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.69105974 – 1.96529795 RSD
Năm biến động -12.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.66148369 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.61001645 – 1.72850925 RSD
PHP giảm giá -3.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.