Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Philipin cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = PHP
Cập nhật
1
RSD
=
0.6082218
PHP
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = ₱0.6082218 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = Дин.1.64413706 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.60582825
Hiện tại
₱0.6082218
Cao nhất
₱0.6082218
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6082218 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.002394 PHP
+0.40%
7 ngày qua
+0.001938 PHP
+0.32%
30 ngày qua
+0.009181 PHP
+1.53%
1 năm qua
+0.02784 PHP
+4.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.57411856 Hôm nay
0.6082218 Cao nhất
0.62111167
0.57411856 Hôm nay
0.6082218 Cao nhất
0.62111167
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.87%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-2.36%
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
+2.94%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-2.60%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+2.66%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.60193739 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48805695 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46229278
–
0.50884785
PHP
RSD tăng giá
+3.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.51312807 PHP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.49479541
–
0.52900008
PHP
Năm ổn định
+2.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.52944808 PHP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.51349513
–
0.54641918
PHP
Năm ổn định
-1.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.55455884 PHP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.5088287
–
0.59134516
PHP
Năm biến động
+14.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.60193739 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57853321
–
0.62111167
PHP
RSD tăng giá
+3.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.