Tỷ giá Peso Philipin sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Rúp Nga cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = RUB
Cập nhật
1
PHP
=
1.25931236
RUB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = ₽1.25931236 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ₱0.79408416 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽1.25931236
Hiện tại
₽1.25931236
Cao nhất
₽1.25931236
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25931236 RUB
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 RUB
0.00%
7 ngày qua
-0.003409 RUB
-0.27%
30 ngày qua
-0.071314 RUB
-5.36%
1 năm qua
-0.117633 RUB
-8.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
1.14927963 Hôm nay
1.25931236 Cao nhất
1.43706577
1.14927963 Hôm nay
1.25931236 Cao nhất
1.43706577
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
-3.69%
Tháng 1
+2.95%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-8.32%
Tháng 4
-5.38%
Tháng 5
+10.20%
Tháng 6
+3.04%
Tháng 7
+6.91%
Tháng 8
-4.56%
Tháng 9
-5.23%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.62024657 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.29219671 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.95516966
–
2.72756662
RUB
Năm biến động
-9.68%
2023
Tỷ giá trung bình
1.53628437 RUB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.20170131
–
1.78157229
RUB
Năm biến động
+21.73%
2024
Tỷ giá trung bình
1.62024657 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.42038086
–
1.95386638
RUB
Năm biến động
+21.28%
2025
Tỷ giá trung bình
1.45669605 RUB
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.28590588
–
1.95236717
RUB
Năm biến động
-31.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.30967296 RUB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.14927963
–
1.43706577
RUB
Năm biến động
-6.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.