Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Philipin cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = PHP
Cập nhật
1
RUB
=
0.79408416
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RUB = ₱0.79408416 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₽1.25931236 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.79408416
Hiện tại
₱0.79408416
Cao nhất
₱0.79408416
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79408416 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.002144 PHP
+0.27%
30 ngày qua
+0.042558 PHP
+5.66%
1 năm qua
+0.067839 PHP
+9.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.69586238 Hôm nay
0.79408416 Cao nhất
0.87011026
0.69586238 Hôm nay
0.79408416 Cao nhất
0.87011026
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
+3.83%
Tháng 1
-2.87%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+9.08%
Tháng 4
+5.68%
Tháng 5
-9.26%
Tháng 6
-2.95%
Tháng 7
-6.47%
Tháng 8
+4.77%
Tháng 9
+5.52%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.81298279 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.81298279 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36662716
–
1.04693442
PHP
Năm biến động
+10.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.65746915 PHP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.56130195
–
0.83215354
PHP
Năm biến động
-17.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.61894327 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51180573
–
0.70403652
PHP
Năm biến động
-17.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.69060064 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.51219874
–
0.77766189
PHP
Năm biến động
+45.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.76451826 PHP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.69586238
–
0.87011026
PHP
Năm biến động
+6.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.