Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = SCR

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Rupee Seychelles 0.22978608 SCR
+6.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.21578319 Hiện tại ₨0.22978608 Cao nhất ₨0.22978608
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22978608 SCR
2026-11-01
24 giờ qua
+0.014003 SCR
+6.49%
7 ngày qua
+0.009571 SCR
+4.35%
30 ngày qua
+0.00761 SCR
+3.43%
1 năm qua
-0.016281 SCR
-6.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.21153696
Hôm nay
0.22978608
Cao nhất
0.26172118
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.87%
Tháng 12
+5.81%
Tháng 1
-2.46%
Tháng 2
-2.25%
Tháng 3
-3.86%
Tháng 4
-1.68%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+2.48%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
-2.40%
Tháng 10
+6.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.24983403 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24983403 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21698458 – 0.29239605 SCR
Năm biến động -11.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.24207709 SCR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.22427255 – 0.26026181 SCR
Năm biến động +0.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23884502 SCR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.22589333 – 0.26198136 SCR
Năm biến động +0.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24897521 SCR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.22716003 – 0.2675491 SCR
Năm biến động -5.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2228158 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21153696 – 0.26172118 SCR
Năm biến động -1.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.