Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Sudan cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = SDG
Cập nhật
1
PHP
=
9.43296362
SDG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = ج.س.9.43296362 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ₱0.10601122 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.9.43296362
Hiện tại
ج.س.9.43296362
Cao nhất
ج.س.9.43296362
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.43296362 SDG
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
-0.021908 SDG
-0.23%
30 ngày qua
-0.169833 SDG
-1.77%
1 năm qua
-0.812252 SDG
-7.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
9.36996175 Hôm nay
9.43296362 Cao nhất
10.44270725
9.36996175 Hôm nay
9.43296362 Cao nhất
10.44270725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.61%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.64%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 10.72331728 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.13163425 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.06437193
–
10.46028952
SDG
Năm biến động
+19.75%
2023
Tỷ giá trung bình
10.72331728 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.89426241
–
11.06729273
SDG
PHP tăng giá
+5.71%
2024
Tỷ giá trung bình
10.44254663 SDG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
9.88494924
–
10.8487675
SDG
PHP giảm giá
-4.76%
2025
Tỷ giá trung bình
10.45490445 SDG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
10.12285477
–
10.849143
SDG
Năm ổn định
-1.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.62722716 SDG
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
9.36996175
–
10.44270725
SDG
PHP giảm giá
-7.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.