Tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Philipin cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = PHP
Cập nhật
1
SDG
=
0.10601122
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SDG = ₱0.10601122 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ج.س.9.43296362 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.10601122
Hiện tại
₱0.10601122
Cao nhất
₱0.10601122
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10601122 PHP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.000246 PHP
+0.23%
30 ngày qua
+0.001875 PHP
+1.80%
1 năm qua
+0.008405 PHP
+8.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.09576061 Hôm nay
0.10601122 Cao nhất
0.10672402
0.09576061 Hôm nay
0.10601122 Cao nhất
0.10672402
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.83%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.67%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11026648 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11026648 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09559965
–
0.12400222
PHP
Năm biến động
-16.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09327542 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09035633
–
0.10106868
PHP
SDG giảm giá
-5.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09581338 PHP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.09217637
–
0.1011639
PHP
SDG tăng giá
+5.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09567881 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.09217318
–
0.09878636
PHP
Năm ổn định
+1.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10392116 PHP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.09576061
–
0.10672402
PHP
SDG tăng giá
+8.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.