Tỷ giá Peso Philipin sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = SEK

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Krona Thụy Điển 0.1540984 SEK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.1540984 Hiện tại kr0.1540984 Cao nhất kr0.1540984
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1540984 SEK
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
-0.002018 SEK
-1.29%
30 ngày qua
-0.006072 SEK
-3.79%
1 năm qua
-0.007639 SEK
-4.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.14907264
Hôm nay
0.1540984
Cao nhất
0.16349988
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.09%
Tháng 12
-3.12%
Tháng 1
+3.46%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
-3.65%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+5.06%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+3.43%
Tháng 9
-3.40%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.19080821 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18556442 SEK
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.17479531 – 0.19388355 SEK
PHP tăng giá +5.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19080821 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17909142 – 0.19713021 SEK
PHP giảm giá -2.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18457102 SEK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.17669011 – 0.19224196 SEK
PHP tăng giá +4.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17068561 SEK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.15589331 – 0.19225362 SEK
Năm biến động -17.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15707563 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14907264 – 0.1609628 SEK
Năm ổn định -1.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.