Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Philipin cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = PHP

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Peso Philipin 6.48936008 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱6.48936008 Hiện tại ₱6.48936008 Cao nhất ₱6.48936008
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.48936008 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.083875 PHP
+1.31%
30 ngày qua
+0.247426 PHP
+3.96%
1 năm qua
+0.306484 PHP
+4.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
6.11621233
Hôm nay
6.48936008
Cao nhất
6.70813896
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.19%
Tháng 12
+3.22%
Tháng 1
-3.34%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
+3.79%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-4.82%
Tháng 6
+1.38%
Tháng 7
+1.20%
Tháng 8
-3.31%
Tháng 9
+3.52%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.36778467 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.39156936 PHP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
5.15773525 – 5.72097715 PHP
SEK giảm giá -5.24%
2023
Tỷ giá trung bình 5.24302285 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.07278918 – 5.58374032 PHP
SEK tăng giá +2.83%
2024
Tỷ giá trung bình 5.41976873 PHP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
5.20177798 – 5.65962631 PHP
SEK giảm giá -4.33%
2025
Tỷ giá trung bình 5.87621064 PHP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
5.20146245 – 6.41464355 PHP
Năm biến động +21.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.36778467 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.2126154 – 6.70813896 PHP
Năm ổn định +1.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.