Tỷ giá Peso Philipin sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = SLE
Cập nhật
1
PHP
=
0.35912696
SLE
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = Le0.35912696 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ₱2.78453057 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le0.35912696
Hiện tại
Le0.35912696
Cao nhất
Le0.35912696
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35912696 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
-0.00162 SLE
-0.45%
30 ngày qua
-0.034143 SLE
-8.68%
1 năm qua
-0.035522 SLE
-9.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.35903829 Hôm nay
0.35912696 Cao nhất
0.42528987
0.35903829 Hôm nay
0.35912696 Cao nhất
0.42528987
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.05%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
+2.89%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-6.05%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
-8.59%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang SLE.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.40135559 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.40135559 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38418073
–
0.41239121
SLE
Năm ổn định
+1.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3891356 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35903829
–
0.42528987
SLE
Năm biến động
-12.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.