Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Peso Philipin cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = PHP
Cập nhật
1
SLE
=
2.78453057
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SLE = ₱2.78453057 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = Le0.35912696 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱2.78453057
Hiện tại
₱2.78453057
Cao nhất
₱2.78453057
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.78453057 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.012505 PHP
+0.45%
30 ngày qua
+0.239897 PHP
+9.43%
1 năm qua
+0.250636 PHP
+9.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
2.35133743 Hôm nay
2.78453057 Cao nhất
2.78521825
2.35133743 Hôm nay
2.78453057 Cao nhất
2.78521825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.89%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
-2.81%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.68%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+6.44%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+0.51%
Tháng 9
+9.39%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang PHP.
468 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.57325279 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
2.49228523 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.42488193
–
2.6029416
PHP
Năm ổn định
-0.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.57325279 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.35133743
–
2.78521825
PHP
Năm biến động
+13.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.