Tỷ giá Peso Philipin sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Shilling Somali cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = SOS
Cập nhật
1
PHP
=
8.95098325
SOS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = S8.95098325 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ₱0.11171957 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S8.95098325
Hiện tại
S8.95098325
Cao nhất
S8.95098325
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.95098325 SOS
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 SOS
0.00%
7 ngày qua
-0.02559 SOS
-0.29%
30 ngày qua
-0.221339 SOS
-2.41%
1 năm qua
-0.864172 SOS
-8.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
8.91138877 Hôm nay
8.95098325 Cao nhất
9.8962191
8.91138877 Hôm nay
8.95098325 Cao nhất
9.8962191
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
-4.29%
Tháng 3
-1.74%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
-1.76%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.64168828 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.64168828 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.54794612
–
31.68684035
SOS
Năm biến động
-10.68%
2023
Tỷ giá trung bình
10.23878559 SOS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
9.96638719
–
10.69196686
SOS
Năm ổn định
+1.06%
2024
Tỷ giá trung bình
9.97504591 SOS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
9.61616363
–
10.34485456
SOS
PHP giảm giá
-5.09%
2025
Tỷ giá trung bình
9.94199293 SOS
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
9.60035048
–
10.32832887
SOS
Năm ổn định
-1.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.14865044 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.91138877
–
9.8962191
SOS
PHP giảm giá
-7.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.