Tỷ giá Shilling Somali sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Peso Philipin cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = PHP
Cập nhật
1
SOS
=
0.11171957
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SOS = ₱0.11171957 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = S8.95098325 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.11171957
Hiện tại
₱0.11171957
Cao nhất
₱0.11171957
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11171957 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.000318 PHP
+0.29%
30 ngày qua
+0.002696 PHP
+2.47%
1 năm qua
+0.009836 PHP
+9.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.10104869 Hôm nay
0.11171957 Cao nhất
0.11221595
0.10104869 Hôm nay
0.11171957 Cao nhất
0.11221595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.77%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
+4.48%
Tháng 3
+1.77%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
+1.79%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10935795 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SOS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09462078 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03155884
–
0.10473457
PHP
Năm biến động
+11.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09768591 PHP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.09352816
–
0.10033726
PHP
Năm ổn định
-1.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10029095 PHP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.09666641
–
0.10399157
PHP
SOS tăng giá
+5.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10061768 PHP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.09682108
–
0.10416286
PHP
Năm ổn định
+1.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10935795 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10104869
–
0.11221595
PHP
SOS tăng giá
+8.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.