Tỷ giá Peso Philipin sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = TZS

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Shilling Tanzania 41.50632357 TZS
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TSh41.42032361 Hiện tại TSh41.50632357 Cao nhất TSh41.50632357
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.50632357 TZS
2026-11-01
24 giờ qua
+0.086 TZS
+0.21%
7 ngày qua
-0.069963 TZS
-0.17%
30 ngày qua
-0.587723 TZS
-1.40%
1 năm qua
-0.309071 TZS
-0.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
41.02946662
Hôm nay
41.50632357
Cao nhất
45.04274021
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.63%
Tháng 12
+4.21%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-3.66%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
+1.40%
Tháng 7
-1.69%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 45.65228465 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 42.76651518 TZS
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
39.25048469 – 45.37963508 TZS
Năm biến động -7.37%
2023
Tỷ giá trung bình 43.54951955 TZS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
41.66223288 – 45.52038569 TZS
PHP tăng giá +8.54%
2024
Tỷ giá trung bình 45.65228465 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.73514831 – 49.0429895 TZS
Năm biến động -8.47%
2025
Tỷ giá trung bình 44.57383646 TZS
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
41.02946662 – 48.75846765 TZS
Năm biến động +0.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.12625148 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
41.17950979 – 45.04274021 TZS
Năm ổn định -1.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.