Tỷ giá Peso Philipin sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = VES
Cập nhật
1
PHP
=
13.9178074
VES
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = Bs.13.9178074 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ₱0.0718504 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.13.9178074
Hiện tại
Bs.13.9178074
Cao nhất
Bs.13.9178074
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.9178074 VES
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+0.055032 VES
+0.40%
30 ngày qua
+0.206973 VES
+1.51%
1 năm qua
+10.145578 VES
+268.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
3.77222945 Hôm nay
13.9178074 Cao nhất
13.96922636
3.77222945 Hôm nay
13.9178074 Cao nhất
13.96922636
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+19.70%
Tháng 12
+23.16%
Tháng 1
+22.96%
Tháng 2
+8.40%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
+11.82%
Tháng 5
+14.33%
Tháng 6
+18.38%
Tháng 7
+4.06%
Tháng 8
+7.85%
Tháng 9
+1.78%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.70787263 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1209905 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0810106
–
0.30139641
VES
Năm biến động
+235.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.51509355 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30675841
–
0.64776214
VES
Năm biến động
+111.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.67140276 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.61639804
–
0.89906121
VES
Năm biến động
+37.82%
2025
Tỷ giá trung bình
2.27200615 VES
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.89258354
–
5.05711497
VES
Năm biến động
+466.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.70787263 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.05711497
–
13.96922636
VES
Năm biến động
+175.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.