Tỷ giá Peso Philipin sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Rial Yemen cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = YER
Cập nhật
1
PHP
=
3.70379175
YER
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = ﷼3.70379175 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = ₱0.26999358 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼3.70379175
Hiện tại
﷼3.70379175
Cao nhất
﷼3.70379175
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.70379175 YER
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
-0.007424 YER
-0.20%
30 ngày qua
-0.072288 YER
-1.91%
1 năm qua
-0.358526 YER
-8.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
3.67866454 Hôm nay
3.70379175 Cao nhất
4.13975669
3.67866454 Hôm nay
3.70379175 Cao nhất
4.13975669
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.67%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+2.13%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-2.53%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
-1.70%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.60164561 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.60164561 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.22674226
–
4.9097496
YER
Năm biến động
-8.39%
2023
Tỷ giá trung bình
4.50162675 YER
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
4.37181926
–
4.66330657
YER
Năm ổn định
+0.49%
2024
Tỷ giá trung bình
4.36987313 YER
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
4.20328938
–
4.52249957
YER
PHP giảm giá
-4.99%
2025
Tỷ giá trung bình
4.22455332 YER
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
4.01422168
–
4.41979775
YER
PHP giảm giá
-5.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.78984854 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.67866454
–
4.13975669
YER
Năm biến động
-8.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.